giữ vững
- Động từ:
- Giữ cho một trạng thái, tình hình, lập trường, hoặc vị trí nào đó không bị thay đổi, suy yếu, lung lay hoặc mất đi: Hành động duy trì một cách kiên định, bền bỉ và không dao động.
- Giữ cho một vật thể ở trạng thái ổn định, không bị đổ, nghiêng hoặc rơi: Hành động cố định hoặc chống đỡ để vật thể không mất thăng bằng.
- Động từ:
- Chúng ta phải giữ vững tinh thần lạc quan trong mọi hoàn cảnh. (Chúng ta phải duy trì tinh thần lạc quan trong mọi hoàn cảnh.)
- Đội quân đã giữ vững trận địa trước nhiều đợt tấn công của địch. (Đội quân đã kiên cường bảo vệ vị trí trước nhiều đợt tấn công của kẻ thù.)
- Cột điện này được gia cố để giữ vững trước bão. (Cột điện này được gia cố để đứng vững trước bão.)
"giữ vững niềm tin": duy trì một cách vững chắc niềm tin, không bị lay chuyển.
- Dù gặp khó khăn, anh ấy vẫn giữ vững niềm tin vào tương lai. (Dù gặp khó khăn, anh ấy vẫn kiên định niềm tin vào tương lai.)
"giữ vững phong độ": duy trì một cách ổn định thành tích, năng lực hoặc phong cách tốt đã đạt được.
- Vận động viên đó đã giữ vững phong độ thi đấu cao trong suốt mùa giải. (Vận động viên đó đã duy trì phong độ thi đấu cao trong suốt mùa giải.)
"giữ vững vị thế": bảo toàn và củng cố một cách vững chắc vị trí, địa vị đang có.
- Công ty luôn nỗ lực đổi mới để giữ vững vị thế dẫn đầu trên thị trường. (Công ty luôn nỗ lực đổi mới để củng cố vị trí dẫn đầu trên thị trường.)
Vững vàng (tính từ): ở trạng thái ổn định, chắc chắn, không bị lung lay (thường dùng cho tinh thần, lập trường).
- Anh ấy có lập trường chính trị vững vàng. (Anh ấy có lập trường chính trị kiên định.)
Bảo vệ (động từ): hành động chống lại sự xâm hại để giữ cho an toàn, nguyên vẹn. ("Bảo vệ" nhấn mạnh hành động chống lại mối đe dọa bên ngoài, trong khi "giữ vững" nhấn mạnh sự duy trì bền bỉ từ bên trong).
- Duy trì (động từ): tiếp tục giữ cho cái gì đó tồn tại hoặc hoạt động. ("Duy trì" có nghĩa rộng hơn, "giữ vững" nhấn mạnh sự kiên cố, không suy suyển).
- Kiên định: giữ vững lập trường, ý chí, không thay đổi.
- Củng cố: làm cho thêm vững chắc.
- Đứng vững: không bị đổ, ngã hoặc thất bại trước tác động bên ngoài.
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào riêng cho từ "giữ vững" trong tiếng Việt. Từ này thường được sử dụng trực tiếp với tân ngữ đi kèm (như các ví dụ ở trên).
- "Vững như bàn thạch" (Thành ngữ): rất vững chắc, kiên cố, không thể lay chuyển. Có thể dùng để diễn tả ý nghĩa tương tự "giữ vững" ở mức độ cao.
- Lòng tin của nhân dân vào lãnh đạo phải vững như bàn thạch. (Lòng tin của nhân dân vào lãnh đạo phải cực kỳ kiên định.)